关税
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "关税" (guānshuì) mang nghĩa "thuế quan, thuế hải quan", kết hợp bởi 关 (guān - quan): "tắt" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 关税
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thuế quan, thuế hải quan
Ví dụ (5)
政府决定降低进口商品的关税。
Chính phủ quyết định giảm thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu.
The government decided to lower tariffs on imported goods.
两国之间爆发了一场激烈的关税战。
Một cuộc chiến tranh thuế quan khốc liệt đã bùng nổ giữa hai nước.
A fierce tariff war broke out between the two countries.
旅客携带超出免税额度的物品需要缴纳关税。
Hành khách mang theo vật phẩm vượt quá định mức miễn thuế cần phải nộp thuế hải quan.
Travelers carrying items that exceed the duty-free allowance must pay customs duties.
提高关税会增加企业的生产成本。
Tăng thuế quan sẽ làm tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
Raising tariffs will increase companies' production costs.
他们试图通过走私来逃避关税。
Họ cố gắng trốn thuế hải quan thông qua việc buôn lậu.
They tried to evade tariffs through smuggling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây