通关关税
—
Gợi nhớ
Từ "通关关税" (tōngguān guānshuì) mang nghĩa "Thuế hải quan thông quan", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 关 (guān - quan): "tắt" + 关 (guān - quan): "tắt" + 税 (shuì - thuế): "Thuế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税).
Thành phần cấu tạo
通关关税
Thuế hải quan thông quan
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
关
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
关
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
税
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
Phân tích từ 通关关税
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuế hải quan thông quan
Ví dụ (3)
货主必须在货物抵港后及时缴纳通关关税以防逾期滞港费。
Chủ hàng phải nộp thuế hải quan thông quan kịp thời sau khi hàng cập cảng để tránh phí lưu kho bãi quá hạn.
The cargo owner must pay customs clearance duties promptly after the goods arrive at the port to avoid overdue demurrage charges.
跨境电商商品的通关关税已在买家下单支付时自动代扣。
Thuế quan thông quan của các mặt hàng thương mại điện tử xuyên biên giới đã được tự động khấu trừ khi người mua đặt hàng và thanh toán.
Customs clearance duties for cross-border e-commerce goods are automatically withheld when the buyer places and pays for the order.
降低进口通关关税有利于活跃国内的跨境消费市场。
Giảm thuế quan thông quan nhập khẩu giúp kích hoạt sôi động thị trường tiêu dùng xuyên biên giới trong nước.
Lowering import customs duties helps vitalize the domestic cross-border consumer market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây