海关税则
—
Gợi nhớ
Từ "海关税则" (hǎiguān shuìzé) mang nghĩa "biểu thuế hải quan, quy tắc thuế hải quan", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 关 (guān - quan): "tắt" + 税 (shuì - thuế): "Thuế" + 则 (zé - tắc): "nguyên tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 税: Người nông dân vui vẻ đem phần lúa gạo (禾) thu hoạch được đi trao đổi, nộp (兑) vào kho nhà nước để đóng thuế (税). • Chữ 则: Dùng lưỡi dao (刂) khắc quy ước lên chiếc đỉnh tiền đồng (贝) để lập ra quy định, nguyên tắc chung (则).
Thành phần cấu tạo
海关税则
biểu thuế hải quan, quy tắc thuế hải quan
海
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên phải)
关
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
税
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) (bên phải)
则
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
Phân tích từ 海关税则
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:biểu thuế hải quan, quy tắc thuế hải quan
Ví dụ (3)
海关人员正在核对海关税则。
Nhân viên hải quan đang đối chiếu biểu thuế hải quan (quy tắc thuế hải quan).
Customs officers are verifying the customs tariff schedule.
海关税则需要随资料一起提交。
Biểu thuế hải quan (quy tắc thuế hải quan) cần nộp cùng hồ sơ.
The customs tariff schedule needs to be submitted along with the documents.
申请人必须确认海关税则是否正确。
Người nộp đơn phải xác nhận biểu thuế hải quan (quy tắc thuế hải quan) có đúng không.
The applicant must confirm whether the customs tariff schedule is correct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây