避难
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "避难" (bì//nàn) mang nghĩa "lánh nạn, chạy trốn tai họa", kết hợp bởi 避 (bì - tị): "tránh" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 避: Chủ động bước chân rời đi thật nhanh (辶) để lánh xa khỏi nơi có hình phạt hay rắc rối (辟) là hành động tránh, né tránh (避). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 避难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'bì / nàn')
Nghĩa:lánh nạn, chạy trốn tai họa
Ví dụ (5)
战争爆发后,许多平民逃往邻国避难。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều dân thường đã chạy trốn sang các nước láng giềng để lánh nạn.
After the war broke out, many civilians fled to neighboring countries for refuge.
他们在地下室里避难,直到风暴过去。
Họ đã lánh nạn trong tầng hầm cho đến khi cơn bão đi qua.
They took shelter in the basement until the storm passed.
地震发生时,大家迅速跑到空旷的地方避难。
Khi động đất xảy ra, mọi người nhanh chóng chạy đến nơi đất trống để lánh nạn.
When the earthquake struck, everyone quickly ran to an open area for safety.
这座教堂曾是许多受迫害者避难的地方。
Nhà thờ này từng là nơi lánh nạn của nhiều người bị bức hại.
This church was once a place of refuge for many of the persecuted.
为了躲避洪水,村民们不得不在高山上避难。
Để tránh lũ lụt, dân làng buộc phải lánh nạn trên núi cao.
To escape the flood, the villagers had to seek refuge on the high mountain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây