ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奔放
bēn fàng
không bị kiềm chế
Hán việt: bôn phóng
—

Gợi nhớ

Từ "奔放" (bēn fàng) mang nghĩa "không bị kiềm chế", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).

Thành phần cấu tạo

奔放
bēn fàng
không bị kiềm chế
奔
bēn / bèn • bôn
chạy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không bị kiềm chế
Ví dụ (3)
tā她de的xìnggé性格rèqíngbēnfàng热情奔放,shēnshòu深受péngyou朋友men们xǐ'ài喜爱。
Tính cách của cô ấy nhiệt tình phóng khoáng, rất được bạn bè yêu mến.
She has a passionate and unrestrained personality, making her deeply loved by her friends.
yǎnyuán演员men们suízhe随着bēnfàng奔放de的yīnyuè音乐tiào跳qǐwǔ起舞lái来。
Các diễn viên nhảy múa theo giai điệu âm nhạc mãnh liệt phóng khoáng.
The performers started dancing to the vibrant, unbridled music.
zhè这fú幅huà画xiàntiáo线条bēnfàng奔放,zhǎnxiàn展现le了yìshùjiā艺术家de的shēngmìnglì生命力。
Những đường nét của bức tranh này rất phóng khoáng, thể hiện sức sống của nghệ thuật gia.
The bold and expressive lines of this painting showcase the artist's vitality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây