奔放
—
Gợi nhớ
Từ "奔放" (bēn fàng) mang nghĩa "không bị kiềm chế", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奔放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không bị kiềm chế
Ví dụ (3)
她的性格热情奔放,深受朋友们喜爱。
Tính cách của cô ấy nhiệt tình phóng khoáng, rất được bạn bè yêu mến.
She has a passionate and unrestrained personality, making her deeply loved by her friends.
演员们随着奔放的音乐跳起舞来。
Các diễn viên nhảy múa theo giai điệu âm nhạc mãnh liệt phóng khoáng.
The performers started dancing to the vibrant, unbridled music.
这幅画线条奔放,展现了艺术家的生命力。
Những đường nét của bức tranh này rất phóng khoáng, thể hiện sức sống của nghệ thuật gia.
The bold and expressive lines of this painting showcase the artist's vitality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây