波及
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "波及" (bōjí) mang nghĩa "ảnh hưởng đến, lan đến, liên lụy", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 波及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ảnh hưởng đến, lan đến, liên lụy
Ví dụ (5)
这场经济危机波及了全球。
Cuộc khủng hoảng kinh tế này đã lan rộng ra toàn cầu.
This economic crisis affected the whole world.
火势迅速蔓延,波及了周围的建筑。
Ngọn lửa lây lan nhanh chóng, ảnh hưởng đến các tòa nhà xung quanh.
The fire spread rapidly and affected the surrounding buildings.
这桩丑闻波及了许多高层官员。
Vụ bê bối này đã liên lụy đến nhiều quan chức cấp cao.
This scandal implicated many senior officials.
罢工事件波及到了整个交通系统。
Sự kiện đình công đã ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống giao thông.
The strike affected the entire transportation system.
疫情很快波及了几个邻国。
Dịch bệnh đã nhanh chóng lan đến một vài nước láng giềng.
The epidemic quickly spread to several neighboring countries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây