ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
波涛
bōtāo
sóng to, sóng vỗ mạnh
Hán việt: ba đào
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "波涛" (bōtāo) mang nghĩa "sóng to, sóng vỗ mạnh", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 涛 (tāo - đào): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 涛: Những con nước ngoài biển khơi (氵) cứ cuộn trào trường tồn suốt năm tháng dài lâu (寿) tạo thành muôn lớp sóng lớn (涛).

Thành phần cấu tạo

波涛
bōtāo
sóng to, sóng vỗ mạnh
波
bō • ba
sóng
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
涛
tāo • đào
sóng
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
寿
Chữ Thọ
Sống lâu, trường tồn / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sóng to, sóng vỗ mạnh
Ví dụ (5)
hǎimiàn海面shàng上bōtāoxiōngyǒng波涛汹涌。
Trên mặt biển sóng cuộn dữ dội.
The sea was rough and surging.
kuángfēng狂风juǎn卷qǐ起jùdà巨大de的bōtāo波涛。
Cuồng phong cuộn lên những con sóng to khổng lồ.
The gale whipped up huge waves.
chuánzhī船只zài在bōtāo波涛zhōng中jùliè剧烈de地yáohuàng摇晃。
Những con tàu lắc lư dữ dội giữa lớp sóng to.
The ship rocked violently in the waves.
tīng听zhe着bōtāo波涛pāidǎ拍打hǎi'àn海岸de的shēngyīn声音,wǒ我gǎndào感到hěn很píngjìng平静。
Nghe tiếng sóng vỗ mạnh vào bờ biển, tôi cảm thấy rất bình yên.
Listening to the sound of the waves crashing against the shore, I felt very calm.
zòngrán纵然qiánmiàn前面bōtāo波涛xiǎn险è恶,wǒmen我们yě也yào要yǒngwǎngzhíqián勇往直前。
Cho dù phía trước sóng to hiểm ác, chúng ta cũng phải dũng cảm tiến lên.
Even if dangerous waves lie ahead, we must press forward bravely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây