折腾
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "折腾" (zhēteng) mang nghĩa "hành hạ", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 腾 (téng - đằng): "bốc lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 腾: Tuấn mã (马) căng tràn sinh lực (朕) tung vó phi nước đại vút lên tầng không nghĩa là nhảy vọt, bốc lên (腾).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 折腾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giày vò, hành hạ, làm khổ; trằn trọc (ngủ); loay hoay, lăn lộn (làm đi làm lại); phung phí.
Ví dụ (5)
昨晚我怎么也睡不着,在床上折腾了一夜。
Tối qua tôi không sao ngủ được, trằn trọc trên giường cả đêm.
I just couldn't fall asleep last night and tossed and turned in bed all night.
这牙痛真是折腾死我了。
Cái đau răng này thực sự hành hạ chết tôi rồi.
This toothache is really driving me crazy.
你就别折腾那个旧电脑了,买个新的吧。
Bạn đừng có loay hoay với cái máy tính cũ đó nữa, mua cái mới đi.
Stop messing around with that old computer and just buy a new one.
咱们别瞎折腾了,按计划行事吧。
Chúng ta đừng có làm loạn (làm điều vô ích) nữa, cứ theo kế hoạch mà làm.
Let's stop messing around and just follow the plan.
搬家太折腾人了,我累得腰酸背痛。
Chuyển nhà thật là hành xác (làm khổ người ta), tôi mệt đau cả lưng.
Moving house is such a hassle. I'm so tired that my back and waist ache.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây