转折
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "转折" (zhuǎnzhé) mang nghĩa "bước ngoặt", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转折
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:bước ngoặt, sự chuyển biến, khúc ngoặt, chuyển ngoặt (ngữ pháp).
Ví dụ (5)
这是他人生中的一个重大转折点。
Đây là một điểm bước ngoặt trọng đại trong cuộc đời anh ấy.
This was a major turning point in his life.
故事的情节在这里发生了一个出人意料的转折。
Cốt truyện đến đây đã xảy ra một bước ngoặt (plot twist) ngoài dự đoán.
The plot takes an unexpected turn here.
这场战役是整个战争的转折。
Trận chiến này là bước ngoặt của cả cuộc chiến tranh.
This battle was the turning point of the entire war.
文章缺乏过渡和转折,读起来不连贯。
Bài văn thiếu sự chuyển tiếp và chuyển ngoặt, đọc lên không liền mạch.
The article lacks transitions and turns, so it does not read smoothly.
就在大家绝望的时候,事情出现了转折。
Ngay lúc mọi người tuyệt vọng nhất, sự việc đã xuất hiện bước ngoặt.
Just when everyone was in despair, things took a turn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây