转折点
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "转折点" (zhuǎnzhédiǎn) mang nghĩa "điểm bước ngoặt", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điểm bước ngoặt
Ví dụ (5)
那件事是他一个人生的转折点。
Sự kiện đó là một điểm bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy.
That event was a turning point in his life.
这场战役成为了战争的转折点。
Trận chiến này đã trở thành điểm bước ngoặt của cuộc chiến đấu.
This battle became the turning point of the war.
考上大学是我人生的一个重要转折点。
Đỗ đại học là một điểm bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời tôi.
Getting into college was an important turning point in my life.
公司的业务在去年迎来了转折点。
Hoạt động kinh doanh của công ty đã đón nhận một điểm bước ngoặt vào năm ngoái.
The company's business reached a turning point last year.
我们正处于一个历史的转折点。
Chúng ta đang ở tại một điểm bước ngoặt của lịch sử.
We are at a historical turning point.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây