存折
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "存折" (cúnzhé) mang nghĩa "sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 存折
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng
Ví dụ (5)
我的存折丢了。
Sổ tiết kiệm của tôi bị mất rồi.
I lost my bankbook.
请带上身份证和存折去银行。
Vui lòng mang theo chứng minh thư và sổ ngân hàng đến ngân hàng.
Please bring your ID card and bankbook to the bank.
她把工资全存进存折里了。
Cô ấy đã gửi toàn bộ tiền lương vào sổ tiết kiệm.
She deposited all of her salary into her bankbook account.
现在年轻人很少使用存折了。
Bây giờ thanh niên rất ít khi sử dụng sổ ngân hàng.
Young people nowadays rarely use bankbooks.
只拿存折可以取钱吗?
Chỉ cầm sổ tiết kiệm có thể rút tiền không?
Can I withdraw money with just the bankbook?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây