ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
存折
cúnzhé
sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng
Hán việt: tồn chiết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "存折" (cúnzhé) mang nghĩa "sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.

Thành phần cấu tạo

存折
cúnzhé
sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sổ tiết kiệm, sổ ngân hàng
Ví dụ (5)
wǒ我de的cúnzhé存折diū丢le了。
Sổ tiết kiệm của tôi bị mất rồi.
I lost my bankbook.
qǐng请dàishàng带上shēnfènzhèng身份证hé和cúnzhé存折qù去yínháng银行。
Vui lòng mang theo chứng minh thư và sổ ngân hàng đến ngân hàng.
Please bring your ID card and bankbook to the bank.
tā她bǎ把gōngzī工资quán全cún存jìn进cúnzhé存折lǐ里le了。
Cô ấy đã gửi toàn bộ tiền lương vào sổ tiết kiệm.
She deposited all of her salary into her bankbook account.
xiànzài现在niánqīngrén年轻人hěn很shǎo少shǐyòng使用cúnzhé存折le了。
Bây giờ thanh niên rất ít khi sử dụng sổ ngân hàng.
Young people nowadays rarely use bankbooks.
zhǐ只ná拿cúnzhé存折kěyǐ可以qǔ取qián钱ma吗?
Chỉ cầm sổ tiết kiệm có thể rút tiền không?
Can I withdraw money with just the bankbook?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây