纽扣儿
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "纽扣儿" (niǔkòur) mang nghĩa "nút áo", kết hợp bởi 纽 (niǔ - nữu): "Nút" + 扣 (kòu - khấu): "cài" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纽: Những sợi tơ (纟) mềm được bàn tay khéo léo xoắn vặn (丑) lại với nhau tạo thành mối thắt chắc chắn hoặc chiếc cúc áo, nút thắt (纽). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 纽扣儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cúc áo, khuy áo, nút áo.
Ví dụ (5)
我的衬衫掉了一个纽扣儿。
Áo sơ mi của tôi bị rụng mất một cái cúc.
One of my shirt buttons fell off.
请帮我把这颗纽扣儿缝上。
Làm ơn giúp tôi khâu cái cúc này vào với.
Please help me sew this button back on.
出门前要把纽扣儿系好。
Trước khi ra ngoài phải cài cúc áo cho chỉnh tề.
Before going out, make sure your buttons are fastened.
这件大衣的纽扣儿很别致。
Cúc của chiếc áo khoác này rất độc đáo.
The buttons on this coat are very distinctive.
他不小心解开了最上面的纽扣儿。
Anh ấy vô tình cởi bỏ cái cúc áo trên cùng.
He accidentally unfastened the top button.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây