旧欠账
—
Gợi nhớ
Từ "旧欠账" (jiù qiànzhàng) mang nghĩa "khoản nợ cũ, nợ tồn đọng cũ", kết hợp bởi 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旧欠账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoản nợ cũ, nợ tồn đọng cũ
Ví dụ (3)
会计正在核对旧欠帐。
Kế toán đang đối chiếu khoản nợ cũ (nợ tồn đọng cũ).
The accountant is checking the old arrears.
报表里需要列出旧欠帐。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản nợ cũ (nợ tồn đọng cũ).
Old arrears need to be listed in the report.
旧欠帐需要主管确认。
Khoản nợ cũ (nợ tồn đọng cũ) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The old arrears require the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây