ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旧欠账
jiù qiànzhàng
khoản nợ cũ, nợ tồn đọng cũ
Hán việt: cựu khiếm trướng
—

Gợi nhớ

Từ "旧欠账" (jiù qiànzhàng) mang nghĩa "khoản nợ cũ, nợ tồn đọng cũ", kết hợp bởi 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

旧欠账
jiù qiànzhàng
khoản nợ cũ, nợ tồn đọng cũ
旧
jiù • cựu
Cũ
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (nằm bên trái)
日
Bộ Nhật
Ngày, mặt trời (nằm bên phải)
欠
qiàn • khiếm
Khiếm khuyết
欠
Bộ Khiếm
Hình người há miệng ngáp vì thiếu ngủ
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoản nợ cũ, nợ tồn đọng cũ
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对jiù旧qiàn欠zhàng帐。
Kế toán đang đối chiếu khoản nợ cũ (nợ tồn đọng cũ).
The accountant is checking the old arrears.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出jiù旧qiàn欠zhàng帐。
Trong báo cáo cần liệt kê khoản nợ cũ (nợ tồn đọng cũ).
Old arrears need to be listed in the report.
jiù旧qiàn欠zhàng帐xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Khoản nợ cũ (nợ tồn đọng cũ) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The old arrears require the supervisor's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây