破旧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "破旧" (pòjiù) mang nghĩa "cũ nát, cũ kỹ hỏng hóc", kết hợp bởi 破 (pò - phá): "Phá" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 破: Lấy hòn đá sắc nhọn (石) đập mạnh làm rách toạc cả lớp da vỏ bên ngoài (皮), khiến đồ vật vỡ nát, phá hủy (破). • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 破旧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cũ nát, cũ kỹ hỏng hóc
Ví dụ (5)
这栋破旧的房子快要倒塌了。
Ngôi nhà cũ nát này sắp sập rồi.
This dilapidated old house is about to collapse.
他穿着一件破旧的大衣。
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác cũ kỹ.
He was wearing a shabby old coat.
房间里只有几件破旧的家具。
Trong phòng chỉ có vài món đồ nội thất cũ nát.
There were only a few worn-out pieces of furniture in the room.
尽管书包已经很破旧了,他依然舍不得扔。
Cho dù chiếc cặp sách đã rất cũ kỹ, cậu ấy vẫn không nỡ vứt đi.
Even though his schoolbag was already very worn out, he still couldn't bear to throw it away.
我们把那些破旧的衣物捐给了贫困地区。
Chúng tôi đã quyên góp những quần áo cũ nát đó cho vùng khó khăn.
We donated those old worn-out clothes to impoverished areas.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây