依赖
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "依赖" (yīlài) mang nghĩa "Phụ thuộc vào", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 赖 (lài - lại): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 赖: Kẻ làm việc ngang trái (剌) nhưng lại cứ bám chặt vào túi tiền bạc của người khác (贝) để ỷ lại, dựa dẫm và ăn vạ (赖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 依赖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phụ thuộc, lệ thuộc, ỷ lại, dựa dẫm (quá mức).
Ví dụ (5)
现在的孩子过分依赖电子产品。
Trẻ con bây giờ phụ thuộc quá mức vào các thiết bị điện tử.
Children today rely too much on electronic devices.
该国的经济严重依赖石油出口。
Kinh tế nước này phụ thuộc nghiêm trọng vào xuất khẩu dầu mỏ.
The country's economy depends heavily on oil exports.
你要学会独立,不能总依赖父母。
Con phải học cách tự lập, không được lúc nào cũng ỷ lại vào bố mẹ.
You need to learn to be independent and not always rely on your parents.
长期服用安眠药会产生药物依赖。
Uống thuốc ngủ trong thời gian dài sẽ sinh ra sự lệ thuộc vào thuốc.
Long-term use of sleeping pills can lead to drug dependence.
人类的生存依赖于大自然的恩赐。
Sự sinh tồn của nhân loại phụ thuộc vào sự ban ơn của đại tự nhiên.
Human survival depends on the gifts of nature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây