无赖
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无赖" (wúlài) mang nghĩa "vô lại", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 赖 (lài - lại): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 赖: Kẻ làm việc ngang trái (剌) nhưng lại cứ bám chặt vào túi tiền bạc của người khác (贝) để ỷ lại, dựa dẫm và ăn vạ (赖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无赖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ vô lại, tên lưu manh, kẻ côn đồ.
Ví dụ (5)
别跟那个无赖讲道理。
Đừng có nói lý lẽ với tên vô lại đó.
Don't try to reason with that scoundrel.
一群小无赖在街上捣乱。
Một đám lưu manh vặt đang quấy rối trên phố.
A group of young hooligans were causing trouble in the street.
他是个十足的无赖,到处骗钱。
Hắn là một kẻ vô lại chính hiệu, đi khắp nơi lừa tiền.
He's a complete rogue, swindling people out of money everywhere he goes.
我们不能让这种无赖欺负老实人。
Chúng ta không thể để kẻ vô lại (lưu manh) này bắt nạt người thật thà.
We can't let this kind of bully victimize honest people.
警察把那几个地痞无赖抓走了。
Cảnh sát đã bắt mấy tên côn đồ lưu manh đó đi rồi.
The police took away those local thugs.
2
tính từ / động từ (in, ngữ cảnh)
Nghĩa:trơ trẽn, chây ì, ăn vạ, giở trò lưu manh.
Ví dụ (5)
你怎么能这么无赖呢?欠债不还。
Sao anh có thể trơ trẽn (chây ì) như thế hả? Nợ tiền không trả.
How can you be so shameless? You owe money and won't pay it back.
他开始耍无赖,躺在地上不起来。
Hắn ta bắt đầu giở trò ăn vạ, nằm lì dưới đất không chịu dậy.
He started acting shamelessly, lying on the ground and refusing to get up.
这种无赖的行径让人恶心。
Hành vi trơ trẽn kiểu này khiến người ta buồn nôn.
This kind of scoundrel-like behavior is disgusting.
对付这种无赖手段,我们要用法律武器。
Đối phó với thủ đoạn lưu manh này, chúng ta phải dùng vũ khí pháp luật.
To deal with this kind of rogue tactic, we must use the law as our weapon.
他这就是在耍无赖,不想承担责任。
Hắn ta đây chính là đang giở trò chây ì, không muốn chịu trách nhiệm.
He's just playing dirty and trying to avoid taking responsibility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây