赖
一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
13
个, 伙, 帮
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Kẻ làm việc ngang trái (剌) nhưng lại cứ bám chặt vào túi tiền bạc của người khác (贝) để ỷ lại, dựa dẫm và ăn vạ (赖).
Thành phần cấu tạo
赖
dựa vào; chối, ăn vạ; đổ lỗi
剌
Chữ Lạt
trái ngược / âm đọc (bên trái)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:dựa vào, ỷ lại; chối, ăn vạ; đổ lỗi cho.
Ví dụ (3)
他总是依赖父母。
Anh ấy luôn dựa dẫm vào bố mẹ.
He always relies on his parents.
别把错误赖在别人身上。
Đừng đổ lỗi cho người khác.
Don't blame your mistakes on others.
他欠钱不还,还想赖账。
Anh ấy nợ tiền không trả, còn muốn chối nợ.
He owes money and refuses to pay it back, trying to default on his debt.
2
tính từ / danh từ
Nghĩa:xấu, không ra gì; kẻ vô lại.
Ví dụ (3)
这人真是无赖。
Người này đúng là kẻ vô lại.
This person is truly a scoundrel.
他的态度很赖。
Thái độ của anh ấy rất tệ.
His attitude is terrible.
不要学那些赖皮做法。
Đừng học những cách làm ăn vạ đó.
Don't copy those shameless tricks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây