耍赖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "耍赖" (shuǎlài) mang nghĩa "ăn vạ, trốn tránh trách nhiệm", kết hợp bởi 耍 (shuǎ - sọa): "chơi" + 赖 (lài - lại): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耍: Người nghệ sĩ (女) hóa trang với bộ râu dài (而) biểu diễn những trò vui nhộn trên sân khấu, mang nghĩa vui đùa, rong chơi (耍). • Chữ 赖: Kẻ làm việc ngang trái (剌) nhưng lại cứ bám chặt vào túi tiền bạc của người khác (贝) để ỷ lại, dựa dẫm và ăn vạ (赖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耍赖
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ăn vạ, trốn tránh trách nhiệm
Ví dụ (5)
他输了比赛却不承认,真是耍赖。
Anh ta thua trận nhưng không chịu thừa nhận, thật là ăn vạ.
He lost the match but refused to admit it—what a sore loser.
孩子没买到玩具,就在地上打滚耍赖。
Đứa trẻ không mua được đồ chơi, liền lăn ra đất ăn vạ.
The child couldn't get the toy, so he threw himself on the ground and threw a tantrum.
这是我们事先说好的,你现在不能耍赖!
Đây là chuyện chúng ta đã thỏa thuận trước, bây giờ cậu không được trốn tránh trách nhiệm đâu!
This is what we agreed on beforehand, so you can't back out now!
他借了我的钱不还,怎么有这么爱耍赖的人?
Anh ta mượn tiền của tôi mà không trả, sao lại có người thích trốn tránh trách nhiệm như vậy chứ?
He borrowed my money and won't pay it back—how can someone be so shameless?
你别想耍赖,大家都看到是你做的。
Cậu đừng hòng trốn tránh trách nhiệm, mọi người đều thấy là cậu làm đấy.
Don't even think about weaseling out of it—everyone saw that you did it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây