耍大牌
—
Gợi nhớ
Cậy mình có tấm bảng hiệu tên tuổi (牌: bài - mảnh ván 片 khắc danh hiệu 卑) thật to lớn (大: đại) rồi đem thói ngôi sao ra diễn trò đòi hỏi đủ điều (耍: sọa - gồm chữ Nhi 而 trên chữ Nữ 女), đó là thái độ "giở trò ngôi sao, chảnh chọe" (耍大牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耍大牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:giở trò ngôi sao, chảnh chọe
Ví dụ (3)
大家都很讨厌在工作中耍大牌的人。
Mọi người đều rất ghét người dở trò kiêu ngạo trong công việc.
Everyone dislikes people who put on airs at work.
他虽然红了,但从不耍大牌。
Anh ấy tuy đã nổi tiếng, nhưng không bao giờ dở trò ngông ngênh.
Although he became famous, he never puts on airs.
尊重别人才能赢得好感,不要耍大牌。
Tôn trọng người khác mới có thể giành được cảm tình, đừng giở trò kiêu ngạo.
Respecting others wins goodwill; don't act like a diva.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây