ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
耍大牌
shuǎ dà pái
giở trò ngôi sao, chảnh chọe
Hán việt: sọa đại bài
—

Gợi nhớ

Cậy mình có tấm bảng hiệu tên tuổi (牌: bài - mảnh ván 片 khắc danh hiệu 卑) thật to lớn (大: đại) rồi đem thói ngôi sao ra diễn trò đòi hỏi đủ điều (耍: sọa - gồm chữ Nhi 而 trên chữ Nữ 女), đó là thái độ "giở trò ngôi sao, chảnh chọe" (耍大牌).

Thành phần cấu tạo

耍大牌
shuǎ dà pái
giở trò ngôi sao, chảnh chọe
耍
shuǎ • sọa
chơi
而
Bộ Nhi
Mà (phía trên)
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (phía dưới)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:giở trò ngôi sao, chảnh chọe
Ví dụ (3)
dàjiā大家dōu都hěn很tǎoyàn讨厌zài在gōngzuò工作zhōng中shuǎdàpái耍大牌de的rén人。
Mọi người đều rất ghét người dở trò kiêu ngạo trong công việc.
Everyone dislikes people who put on airs at work.
tā他suīrán虽然hóng红le了,dàn但cóngbù从不shuǎdàpái耍大牌。
Anh ấy tuy đã nổi tiếng, nhưng không bao giờ dở trò ngông ngênh.
Although he became famous, he never puts on airs.
zūnzhòng尊重biérén别人cái才néng能yíngdé赢得hǎogǎn好感,búyào不要shuǎdàpái耍大牌。
Tôn trọng người khác mới có thể giành được cảm tình, đừng giở trò kiêu ngạo.
Respecting others wins goodwill; don't act like a diva.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây