倚赖
—
Gợi nhớ
Từ "倚赖" (yǐ lài) mang nghĩa "dựa vào", kết hợp bởi 倚 (yǐ - ỷ): "Dựa vào" + 赖 (lài - lại): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倚: Con người (亻) khi đứng ở thế chênh vênh kỳ lạ (奇) cần phải tìm điểm tựa vững vàng để dựa vào (倚). • Chữ 赖: Kẻ làm việc ngang trái (剌) nhưng lại cứ bám chặt vào túi tiền bạc của người khác (贝) để ỷ lại, dựa dẫm và ăn vạ (赖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倚赖
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dựa vào
Ví dụ (3)
这个国家的经济严重倚赖石油出口。
Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc nghiêm trọng vào xuất khẩu dầu mỏ.
This country's economy is heavily dependent on oil exports.
长期倚赖药物会对身体有害。
Phụ thuộc vào thuốc trong thời gian dài sẽ có hại cho cơ thể.
Long-term dependence on medication can be harmful to the body.
我们不能总是倚赖别人的帮助。
Chúng ta không thể lúc nào cũng dựa dẫm vào sự giúp đỡ của người khác.
We cannot always rely on the help of others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây