倚重
—
Gợi nhớ
Từ "倚重" (yǐ zhòng) mang nghĩa "Dựa vào thật nhiều", kết hợp bởi 倚 (yǐ - ỷ): "Dựa vào" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倚: Con người (亻) khi đứng ở thế chênh vênh kỳ lạ (奇) cần phải tìm điểm tựa vững vàng để dựa vào (倚). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倚重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dựa vào thật nhiều
Ví dụ (3)
总经理非常倚重他的助理。
Tổng giám đốc rất coi trọng và tin dùng trợ lý của mình.
The general manager relies heavily on his assistant.
团队中,他是被大家最倚重的人。
Trong đội ngũ, anh ấy là người được mọi người tin cậy và giao phó nhiều việc nhất.
In the team, he is the person everyone counts on the most.
核心技术研发要倚重这些青年专家。
Việc nghiên cứu và phát triển công nghệ cốt lõi phải dựa vào các chuyên gia trẻ tuổi này.
The research and development of core technologies must rely heavily on these young experts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây