ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
倚靠
yǐ kào
phụ thuộc
Hán việt: ỷ kháo
—

Gợi nhớ

Từ "倚靠" (yǐ kào) mang nghĩa "phụ thuộc", kết hợp bởi 倚 (yǐ - ỷ): "Dựa vào" + 靠 (kào - kháo): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倚: Con người (亻) khi đứng ở thế chênh vênh kỳ lạ (奇) cần phải tìm điểm tựa vững vàng để dựa vào (倚). • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠).

Thành phần cấu tạo

倚靠
yǐ kào
phụ thuộc
倚
yǐ • ỷ
Dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (bên phải)
靠
kào • kháo
dựa vào
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phi
Không, trái ngược (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:phụ thuộc
Ví dụ (3)
lǎorén老人yǐkào倚靠zài在shāfā沙发shàng上xiūxi休息。
Cụ già tựa lưng vào ghế sofa nghỉ ngơi.
The elderly person leaned back against the sofa to rest.
háizi孩子zài在shēnghuó生活shàng上wánquán完全yǐkào倚靠fùmǔ父母。
Đứa trẻ hoàn toàn dựa dẫm vào bố mẹ trong cuộc sống.
The child relies completely on their parents in daily life.
zài在kùnnán困难shíqī时期,péngyou朋友shì是xiānghù相互de的yǐkào倚靠。
Trong thời kỳ khó khăn, bạn bè là chỗ dựa của nhau.
In difficult times, friends are each other's pillar of support.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây