倚靠
—
Gợi nhớ
Từ "倚靠" (yǐ kào) mang nghĩa "phụ thuộc", kết hợp bởi 倚 (yǐ - ỷ): "Dựa vào" + 靠 (kào - kháo): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倚: Con người (亻) khi đứng ở thế chênh vênh kỳ lạ (奇) cần phải tìm điểm tựa vững vàng để dựa vào (倚). • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倚靠
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phụ thuộc
Ví dụ (3)
老人倚靠在沙发上休息。
Cụ già tựa lưng vào ghế sofa nghỉ ngơi.
The elderly person leaned back against the sofa to rest.
孩子在生活上完全倚靠父母。
Đứa trẻ hoàn toàn dựa dẫm vào bố mẹ trong cuộc sống.
The child relies completely on their parents in daily life.
在困难时期,朋友是相互的倚靠。
Trong thời kỳ khó khăn, bạn bè là chỗ dựa của nhau.
In difficult times, friends are each other's pillar of support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây