靠山
—
Gợi nhớ
Từ "靠山" (kào shān) mang nghĩa "chỗ dựa, thế lực chống lưng", kết hợp bởi 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 靠山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chỗ dựa, thế lực chống lưng
Ví dụ (3)
父母永远是孩子们最坚实的靠山。
Cha mẹ luôn là chỗ dựa vững chắc nhất của con cái.
Parents are always the most solid pillar of support for their children.
他仗着有后台当靠山,在公司里为所欲为。
Hắn ta cậy có thế lực chống lưng phía sau nên làm mưa làm gió trong công ty.
Relying on powerful connections as his backing, he does whatever he pleases in the company.
在困难面前,坚定的信念就是你的靠山。
Trước khó khăn, niềm tin kiên định chính là chỗ dựa của bạn.
In the face of difficulties, firm conviction is your pillar of support.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây