ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
靠山
kào shān
chỗ dựa, thế lực chống lưng
Hán việt: kháo sơn
—

Gợi nhớ

Từ "靠山" (kào shān) mang nghĩa "chỗ dựa, thế lực chống lưng", kết hợp bởi 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.

Thành phần cấu tạo

靠山
kào shān
chỗ dựa, thế lực chống lưng
靠
kào • kháo
dựa vào
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phi
Không, trái ngược (phía dưới)
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chỗ dựa, thế lực chống lưng
Ví dụ (3)
fùmǔ父母yǒngyuǎn永远shì是háizi孩子men们zuì最jiānshí坚实de的kàoshān靠山。
Cha mẹ luôn là chỗ dựa vững chắc nhất của con cái.
Parents are always the most solid pillar of support for their children.
tā他zhàng仗zhe着yǒu有hòutái后台dāng当kàoshān靠山,zài在gōngsī公司lǐ里wéisuǒyùwéi为所欲为。
Hắn ta cậy có thế lực chống lưng phía sau nên làm mưa làm gió trong công ty.
Relying on powerful connections as his backing, he does whatever he pleases in the company.
zài在kùnnán困难miànqián面前,jiāndìng坚定de的xìnniàn信念jiù就shì是nǐ你de的kàoshān靠山。
Trước khó khăn, niềm tin kiên định chính là chỗ dựa của bạn.
In the face of difficulties, firm conviction is your pillar of support.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây