靠
ノ一丨一丨フ一丨一一一丨一一一
15
头
HSK 2/3
Động từ
Gợi nhớ
Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠).
Thành phần cấu tạo
靠
dựa vào, tựa vào
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (phía trên)
非
Bộ Phi
Không, trái ngược (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ (hành động)
Nghĩa:dựa vào, tựa vào, ghé vào, ở gần (vị trí địa lý hoặc hành động vật lý).
Ví dụ (5)
请不要靠在门上。
Làm ơn đừng dựa người vào cửa.
Please don't lean against the door.
我想坐靠窗户的位子。
Tôi muốn ngồi ở chỗ cạnh cửa sổ (dựa vào cửa sổ).
I'd like a seat by the window.
这艘船慢慢地靠岸了。
Con thuyền này đang từ từ cập bến (ghé vào bờ).
The ship slowly came ashore.
我们的学校靠着海边。
Trường học của chúng tôi nằm ngay sát (dựa vào) bờ biển.
Our school is by the seaside.
两个人背靠背坐在草地上。
Hai người ngồi tựa lưng vào nhau trên bãi cỏ.
The two people sat back to back on the grass.
2
động từ (ẩn dụ)
Nghĩa:dựa vào, nhờ cậy, nương tựa (vào ai đó hoặc điều gì đó để sống/thành công).
Ví dụ (5)
在家靠父母,出门靠朋友。
Ở nhà thì dựa vào bố mẹ, ra ngoài thì nhờ cậy bạn bè.
At home, you rely on your parents; when away from home, you rely on friends.
我们要靠自己的努力成功。
Chúng ta phải dựa vào nỗ lực của chính mình để thành công.
We must rely on our own efforts to succeed.
这个人说话不太靠谱。
Người này nói chuyện không đáng tin cậy lắm (không có cơ sở để dựa vào).
What this person says isn't very reliable.
有些农民全靠天吃饭。
Có những người nông dân hoàn toàn dựa vào ông trời để kiếm ăn (trông chờ thời tiết).
Some farmers rely entirely on the weather for their livelihood.
这次考试全靠运气。
Lần thi này toàn là dựa vào may mắn cả.
This exam depended entirely on luck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây