依山靠海
—
Gợi nhớ
Từ "依山靠海" (yī shān kào hǎi) mang nghĩa "tựa sơn hướng hải / tựa lưng vào núi hướng ra biển", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 山 (shān - sơn): "núi" + 靠 (kào - kháo): "dựa vào" + 海 (hǎi - hải): "Biển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 靠: Báo cho người khác biết (告) rằng mình không (非) đứng một mình được, cần ai đó để tựa vào, dựa vào (靠). • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tựa sơn hướng hải / tựa lưng vào núi hướng ra biển
Ví dụ (3)
这座城市依山靠海,气候非常宜人。
Thành phố này tựa núi nhìn biển, khí hậu vô cùng ôn hòa dễ chịu.
Backed by mountains and facing the sea, this city has a very pleasant climate.
他在这座依山靠海的小镇上度过了童年。
Anh ấy đã trải qua tuổi thơ ở thị trấn nhỏ tựa núi hướng biển này.
He spent his childhood in this small town nestled between mountains and the sea.
依山靠海的地理位置让这里拥有丰富的自然资源。
Vị trí địa lý tựa núi nhìn biển giúp nơi đây sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú.
Its geographical location, backed by mountains and facing the sea, gives this place abundant natural resources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây