不偏不倚
—
Gợi nhớ
Từ "不偏不倚" (bù piān bù yǐ) mang nghĩa "vô tư", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 偏 (piān - thiên): "lệch" + 不 (bù - bất): "không" + 倚 (yǐ - ỷ): "Dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 偏: Con người (亻) chỉ nhìn qua tấm biển cửa hẹp một bên (扁) nên góc nhìn bị lệch, nghiêng và sinh lòng thiên vị (偏). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 倚: Con người (亻) khi đứng ở thế chênh vênh kỳ lạ (奇) cần phải tìm điểm tựa vững vàng để dựa vào (倚).
Thành phần cấu tạo
不偏不倚
vô tư
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
偏
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
倚
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 不偏不倚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vô tư
Ví dụ (3)
法官在审理案件时必须保持不偏不倚的态度。
Thẩm phán khi xét xử vụ án phải giữ một thái độ vô tư, công bằng không thiên vị.
A judge must maintain an impartial attitude when trying a case.
箭不偏不倚,正好射中了靶心。
Mũi tên bay thẳng không lệch không nghiêng, bắn trúng ngay hồng tâm.
The arrow flew straight and true, hitting the bullseye right in the center.
媒体的报道应当客观中立,做到不偏不倚。
Các bài báo cáo của truyền thông nên khách quan, trung lập, đạt được sự công bằng vô tư.
Media reports should be objective, neutral, and completely impartial.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây