赖以
—
Gợi nhớ
Từ "赖以" (làiyǐ) mang nghĩa "dựa vào", kết hợp bởi 赖 (lài - lại): "dựa vào" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赖: Kẻ làm việc ngang trái (剌) nhưng lại cứ bám chặt vào túi tiền bạc của người khác (贝) để ỷ lại, dựa dẫm và ăn vạ (赖). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赖以
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dựa vào
Ví dụ (3)
森林是许多野生动物赖以生存的家园。
Rừng là ngôi nhà mà nhiều loài động vật hoang dã dựa vào để sinh tồn.
The forest is the home that many wild animals depend on for survival.
农业是这个国家赖以发展的基础产业。
Nông nghiệp là ngành công nghiệp nền tảng mà quốc gia này dựa vào để phát triển.
Agriculture is the foundational industry on which this country relies for development.
信任是人与人之间赖以建立良好关系的纽带。
Niềm tin là sợi dây liên kết mà con người dựa vào để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Trust is the bond upon which people rely to build good relationships with one another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây