百无聊赖
—
Gợi nhớ
Từ "百无聊赖" (bǎi wú liáo lài) mang nghĩa "vô cùng buồn chán, trống rỗng không biết làm gì", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 无 (wú - vô): "không có" + 聊 (liáo - liêu): "Trò chuyện" + 赖 (lài - lại): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 聊: Hai người mở cánh cửa (卯) ngồi cạnh nhau và nghiêng tai (耳) lắng nghe tâm sự suốt buổi chiều tà là đang trò chuyện, tán gẫu (聊). • Chữ 赖: Kẻ làm việc ngang trái (剌) nhưng lại cứ bám chặt vào túi tiền bạc của người khác (贝) để ỷ lại, dựa dẫm và ăn vạ (赖).
Thành phần cấu tạo
百无聊赖
vô cùng buồn chán, trống rỗng không biết làm gì
百
一
Bộ Nhất
Nét ngang, số một (phía trên)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Nét ngang, số một (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
聊
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra / âm đọc (bên phải)
赖
剌
Chữ Lạt
trái ngược / âm đọc (bên trái)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:vô cùng buồn chán, trống rỗng không biết làm gì
Ví dụ (3)
假期的最后几天,他感到百无聊赖,只好在房间里看电视。
Mấy ngày cuối kỳ nghỉ, anh ấy cảm thấy vô cùng buồn chán, chỉ đành ở trong phòng xem tivi.
In the last few days of the holiday, he felt utterly bored and could only watch TV in his room.
在这漫长的等待中,大家都显得有些百无聊赖。
Trong thời gian chờ đợi đằng đẵng này, mọi người đều lộ vẻ có chút chán chường.
During this long wait, everyone seemed somewhat bored and listless.
退休后的生活如果安排不当,很容易让人感到百无聊赖。
Cuộc sống sau khi nghỉ hưu nếu không được sắp xếp hợp lý thì rất dễ khiến người ta cảm thấy vô cùng buồn chán.
If life after retirement is not properly arranged, it can easily make people feel utterly bored.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây