百姓
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "百姓" (bǎixìng) mang nghĩa "Dân chúng, người dân", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 姓 (xìng - tính): "họ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 姓: Từ thuở mẫu hệ xa xưa, người phụ nữ (女) sinh thành (生) ra đứa trẻ sẽ truyền lại dòng máu và tên gọi gia tộc thành họ, mang họ (姓).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 百姓
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bách tính, dân chúng, thường dân (từ mang sắc thái hơi trang trọng hoặc mang tính lịch sử).
Ví dụ (5)
百姓的生活安宁。
Cuộc sống của dân chúng yên bình.
The people live in peace and stability.
这个政策是为了造福百姓。
Chính sách này là để tạo phúc cho dân chúng.
This policy is intended to benefit the people.
官员应该多听取百姓的意见。
Quan viên nên lắng nghe nhiều hơn ý kiến của dân chúng.
Officials should listen more to the opinions of the people.
古代的百姓生活非常辛苦。
Dân chúng thời cổ đại sống vô cùng vất vả.
In ancient times, ordinary people lived very hard lives.
水能载舟,亦能覆舟,这里的水指的就是百姓。
Nước có thể chở thuyền, cũng có thể lật thuyền, chữ 'nước' ở đây chính là chỉ dân chúng.
'Water can carry a boat, but it can also overturn it'—here, 'water' refers to the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây