百
一ノ丨フ一一
6
个
HSK 1
Số từ
Gợi nhớ
Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百).
Thành phần cấu tạo
百
một trăm
一
Bộ Nhất
Nét ngang, số một (phía trên)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (phía dưới)
Hình ảnh:


Từ ghép (25)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (2)
1
số từ
Nghĩa:trăm, số một trăm (100).
Ví dụ (5)
这件衣服一百块钱。
Bộ quần áo này giá một trăm tệ.
This piece of clothing costs one hundred yuan.
我们学校有几百名留学生。
Trường chúng tôi có mấy trăm lưu học sinh.
There are several hundred international students at our school.
百分之百。
Một trăm phần trăm (Tuyệt đối, Chắc chắn).
One hundred percent.
这个村子有三百年历史了。
Ngôi làng này đã có lịch sử ba trăm năm rồi.
This village has a history of three hundred years.
百闻不如一见。
Trăm nghe không bằng một thấy.
Hearing something a hundred times is not as good as seeing it once.
2
tính từ / tiền tố
Nghĩa:nhiều, bách (chỉ số lượng nhiều, đủ loại).
Ví dụ (5)
百货大楼。
Cửa hàng bách hóa (Tòa nhà bán trăm loại hàng).
Department store.
百花齐放。
Trăm hoa đua nở.
Let a hundred flowers bloom.
他对女朋友百依百顺。
Anh ấy đối với bạn gái thì nhất nhất nghe theo (trăm cái y, trăm cái thuận).
He obeys his girlfriend in every possible way.
这种人才真是百里挑一。
Loại nhân tài này đúng là trăm người mới chọn được một.
Such a talent is truly one in a hundred.
百战百胜。
Trăm trận trăm thắng (Bách chiến bách thắng).
Win every battle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây