ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
百位
bǎi wèi
Hàng trăm
Hán việt: bách vị
—

Gợi nhớ

Từ "百位" (bǎi wèi) mang nghĩa "Hàng trăm", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).

Thành phần cấu tạo

百位
bǎi wèi
Hàng trăm
百
bǎi • bách
một trăm
一
Bộ Nhất
Nét ngang, số một (phía trên)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (phía dưới)
位
wèi • vị
vị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng, vị trí (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàng trăm
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了bǎi百wèi位。
Trong biểu mẫu đã ghi hàng trăm.
The hundreds place is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认bǎi百wèi位shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận hàng trăm có đúng không.
Please confirm whether the hundreds place is correct.
bǎi百wèi位xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Hàng trăm cần được giải thích riêng.
The hundreds place requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây