ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
百货
bǎihuò
bách hóa, hàng hóa tổng hợp
Hán việt: bách hóa
—

Gợi nhớ

Từ "百货" (bǎihuò) mang nghĩa "bách hóa, hàng hóa tổng hợp", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).

Thành phần cấu tạo

百货
bǎihuò
bách hóa, hàng hóa tổng hợp
百
bǎi • bách
một trăm
一
Bộ Nhất
Nét ngang, số một (phía trên)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (phía dưới)
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bách hóa, hàng hóa tổng hợp
Ví dụ (3)
zhè这jiā家bǎihuòshāngdiàn百货商店shāngpǐn商品hěn很qíquán齐全。
Cửa hàng bách hóa này hàng hóa rất đầy đủ.
This department store has a complete range of goods.
māma妈妈qù去bǎihuò百货gōngsī公司mǎi买yīfu衣服。
Mẹ đến trung tâm bách hóa mua quần áo.
Mom went to the department store to buy clothes.
bǎihuò百货qū区zài在shāngchǎng商场sān三lóu楼。
Khu bách hóa ở tầng ba trung tâm thương mại.
The general merchandise section is on the third floor of the mall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây