家居百货
—
Gợi nhớ
Từ "家居百货" (jiājū bǎihuò) mang nghĩa "Hàng bách hóa gia dụng", kết hợp bởi 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 居 (jū - cư): "Cư trú" + 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居). • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 家居百货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng bách hóa gia dụng
Ví dụ (3)
拼多多的家居百货专区凭借极低的价格,吸引了海量的家庭主妇购买。
Chuyên khu hàng bách hóa gia dụng của Pinduoduo dựa vào mức giá cực thấp đã thu hút lượng lớn các bà nội trợ mua sắm.
With its rock-bottom prices, Pinduoduo's home and daily goods section has attracted a massive number of housewives to make purchases.
家居百货是代购行业里起步门槛最低、复购率最高的一个大类。
Hàng bách hóa gia dụng là một ngành hàng lớn có ngưỡng khởi điểm thấp nhất và tỷ lệ mua lại cao nhất trong ngành mua hộ.
Home and daily goods is a major category in the purchasing agency industry with the lowest entry barrier and the highest repurchase rate.
这家店铺主要代理日本设计风格的优质时尚家居百货。
Cửa hàng này chủ yếu đại lý cho các sản phẩm bách hóa gia dụng thời trang chất lượng cao mang phong cách thiết kế Nhật Bản.
This store mainly distributes high-quality, stylish Japanese-designed home and daily goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây