百般
—
Gợi nhớ
Từ "百般" (bǎi bān) mang nghĩa "Đủ mọi cách, trăm phương ngàn kế", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 般 (bān - ban): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 般: Dùng sào dài (殳) đẩy con thuyền (舟) chở từng chuyến hàng theo từng thứ, từng loại giống nhau (般).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 百般
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Đủ mọi cách, trăm phương ngàn kế
Ví dụ (3)
他对上司百般讨好,以求获得晋升。
Anh ta nịnh bợ cấp trên đủ mọi cách để mong được thăng chức.
He tried every possible way to flatter his boss in order to get a promotion.
敌人百般拷问,他依然坚贞不屈。
Kẻ thù tra tấn bằng trăm phương ngàn kế, anh ấy vẫn kiên trinh không khuất phục.
The enemy tortured and interrogated him in every possible way, yet he remained unyielding.
父母对他百般呵护,舍不得让他受半点委屈。
Cha mẹ bảo bọc anh ấy bằng mọi cách, không nỡ để anh ấy phải chịu nửa phần tủi thân.
His parents doted on him in every way and couldn't bear to let him suffer the slightest grievance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây