千方百计
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "千方百计" (qiānfāngbǎijì) mang nghĩa "trăm phương nghìn kế, tìm mọi cách", kết hợp bởi 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 千方百计
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adverb)
Nghĩa:trăm phương ngàn kế, tìm mọi cách, bằng mọi giá, dùng đủ mọi phương kế.
Ví dụ (5)
医生千方百计地抢救这位重病患者。
Bác sĩ đã tìm mọi cách để cấp cứu cho bệnh nhân nặng này.
The doctors did everything possible to save this critically ill patient.
这对父母千方百计地为孩子创造好的学习环境。
Cặp cha mẹ này tìm đủ mọi cách để tạo môi trường học tập tốt cho con cái.
The parents did everything they could to create a good learning environment for their child.
为了克服资金短缺的困难,他们千方百计地筹款。
Để khắc phục khó khăn thiếu vốn, họ đã tìm trăm phương ngàn kế để gây quỹ.
In order to overcome the shortage of funds, they tried every possible way to raise money.
敌人千方百计地想破坏我们的计划。
Kẻ địch tìm mọi thủ đoạn (trăm phương ngàn kế) hòng phá hoại kế hoạch của chúng ta.
The enemy tried by every possible means to sabotage our plan.
他千方百计地打听那个女孩的消息。
Anh ấy tìm đủ mọi cách để dò hỏi tin tức về cô gái đó.
He tried every possible way to find out news about that girl.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây