百合
些
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "百合" (bǎihé) mang nghĩa "Hoa huệ tây; Hoa loa kèn", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 百合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hoa huệ tây; Hoa loa kèn
Ví dụ (3)
花园里有几朵百合。
Trong vườn có vài bông hoa huệ tây.
There are a few lilies in the garden.
她买了一束百合。
Cô ấy mua một bó hoa huệ tây.
She bought a bouquet of lilies.
百合开得很漂亮。
Hoa huệ tây nở rất đẹp.
The lilies are blooming beautifully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây