ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
百合
bǎihé
Hoa huệ tây; Hoa loa kèn
Hán việt: bách hợp
些
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "百合" (bǎihé) mang nghĩa "Hoa huệ tây; Hoa loa kèn", kết hợp bởi 百 (bǎi - bách): "một trăm" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 百: Đặt thêm một vạch ngang (一) lên trên chữ bạch (白) để đánh dấu cột mốc tròn đầy của con số một trăm (百). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).

Thành phần cấu tạo

百合
bǎihé
Hoa huệ tây; Hoa loa kèn
百
bǎi • bách
một trăm
一
Bộ Nhất
Nét ngang, số một (phía trên)
白
Bộ Bạch
Trắng, rõ ràng (phía dưới)
合
hé / gě • hợp
hợp lại
亼
Tập (biến thể)
Gom lại (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hoa huệ tây; Hoa loa kèn
Ví dụ (3)
huāyuán花园lǐ里yǒu有jǐ几duǒ朵bǎihé百合。
Trong vườn có vài bông hoa huệ tây.
There are a few lilies in the garden.
tā她mǎi买le了yí一shù束bǎihé百合。
Cô ấy mua một bó hoa huệ tây.
She bought a bouquet of lilies.
bǎihé百合kāi开de得hěn很piàoliang漂亮。
Hoa huệ tây nở rất đẹp.
The lilies are blooming beautifully.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây