耍弄
—
Gợi nhớ
Từ "耍弄" (shuǎ nòng) mang nghĩa "Trêu cợt, đùa giỡn, chơi xỏ, giở trò", kết hợp bởi 耍 (shuǎ - sọa): "chơi" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耍: Người nghệ sĩ (女) hóa trang với bộ râu dài (而) biểu diễn những trò vui nhộn trên sân khấu, mang nghĩa vui đùa, rong chơi (耍). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耍弄
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trêu cợt, đùa giỡn, chơi xỏ, giở trò
Ví dụ (3)
你不要耍弄人,这样很不礼貌。
Bạn đừng có giở trò trêu cợt người khác, như thế rất vô lễ.
Don't make fun of people; it's very rude.
他觉得自己被大家耍弄了,心里非常生气。
Anh ta cảm thấy bản thân bị mọi người chơi xỏ, trong lòng rất tức giận.
He felt that he had been played for a fool by everyone and was furious inside.
他喜欢耍弄些小聪明来逃避工作。
Anh ta thích giở chút khôn vặt để trốn tránh công việc.
He likes to resort to petty tricks to shirk work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây