戏弄
—
Gợi nhớ
Từ "戏弄" (xì nòng) mang nghĩa "trêu chọc, đùa bỡn", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 戏弄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, đùa bỡn
Ví dụ (3)
恶作剧的孩子故意戏弄路人。
Đứa trẻ nghịch ngợm cố tình trêu chọc người qua đường.
The mischievous children deliberately played tricks on passersby.
命运仿佛在故意戏弄他。
Số phận dường như đang cố tình đùa giỡn anh ta.
Fate seemed to be deliberately toying with him.
不要拿别人的生理缺陷来戏弄。
Đừng lấy khuyết điểm sinh lý của người khác ra để trêu chọc.
Do not make fun of others' physical disabilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây