ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
戏弄
xì nòng
trêu chọc, đùa bỡn
Hán việt: hý lộng
—

Gợi nhớ

Từ "戏弄" (xì nòng) mang nghĩa "trêu chọc, đùa bỡn", kết hợp bởi 戏 (xì - hý): "Kịch" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).

Thành phần cấu tạo

戏弄
xì nòng
trêu chọc, đùa bỡn
戏
xì • hý
Kịch
又
Bộ Hựu
Tay (bên trái)
戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
弄
nòng / lòng • lộng
Làm
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (phía trên)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trêu chọc, đùa bỡn
Ví dụ (3)
èzuòjù恶作剧de的háizi孩子gùyì故意xìnòng戏弄lùrén路人。
Đứa trẻ nghịch ngợm cố tình trêu chọc người qua đường.
The mischievous children deliberately played tricks on passersby.
mìngyùn命运fǎngfú仿佛zài在gùyì故意xìnòng戏弄tā他。
Số phận dường như đang cố tình đùa giỡn anh ta.
Fate seemed to be deliberately toying with him.
búyào不要ná拿biérén别人de的shēnglǐ生理quēxiàn缺陷lái来xìnòng戏弄。
Đừng lấy khuyết điểm sinh lý của người khác ra để trêu chọc.
Do not make fun of others' physical disabilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây