马戏
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "马戏" (mǎxì) mang nghĩa "xiếc ngựa, xiếc thú", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 戏 (xì - hý): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 戏: Trên sân khấu, người nghệ sĩ dùng bàn tay (又) múa ngọn kích (戈) uyển chuyển để biểu diễn một vở kịch hấp dẫn (戏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 马戏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xiếc ngựa, xiếc thú
Ví dụ (5)
我们周末去看了马戏。
Cuối tuần chúng tôi đã đi xem xiếc thú.
We went to see the circus over the weekend.
孩子们非常喜欢马戏团的小丑。
Bọn trẻ rất thích những chú hề trong rạp xiếc.
The children really like the clowns in the circus.
今晚广场上有一场精彩的马戏表演。
Tối nay trên quảng trường có một buổi biểu diễn xiếc rất đặc sắc.
There will be a wonderful circus performance in the square tonight.
这家马戏团以训练有素的老虎闻名。
Đoàn xiếc này nổi tiếng với những chú hổ được huấn luyện bài bản.
This circus is famous for its well-trained tigers.
猴子骑自行车的马戏节目逗得大家哈哈大笑。
Tiết mục xiếc khỉ đạp xe đạp làm mọi người cười nghiêng ngả.
The circus act with monkeys riding bicycles had everyone laughing out loud.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây