ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
依据
yījù
căn cứ, cơ sở, bằng chứng, luận cứ.
Hán việt: y cứ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "依据" (yījù) mang nghĩa "căn cứ", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).

Thành phần cấu tạo

依据
yījù
căn cứ
依
yī • y
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
衣
Bộ Y
Áo / âm đọc (bên phải)
据
jù • cứ
căn cứ vào
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:căn cứ, cơ sở, bằng chứng, luận cứ.
Ví dụ (5)
shuōhuà说话yào要yǒu有yījù依据,bù不néng能xìn信kǒu口kāi开hé河。
Nói chuyện phải có căn cứ, không được nói hươu nói vượn.
You should speak on the basis of facts and not make irresponsible remarks.
zhè这xiàng项pànjué判决quēfá缺乏fǎlǜ法律yījù依据。
Phán quyết này thiếu căn cứ pháp lý.
This judgment lacks a legal basis.
zhè这shì是wǒmen我们zhìdìng制定jìhuà计划de的zhǔyào主要yījù依据。
Đây là cơ sở chủ yếu để chúng tôi xây dựng kế hoạch.
This is the main basis on which we formulate our plan.
tā他de的tuīcè推测méiyǒu没有rènhé任何kēxué科学yījù依据。
Suy đoán của anh ấy không có bất kỳ cơ sở khoa học nào.
His speculation has no scientific basis whatsoever.
qǐng请tígōng提供nǐ你suǒpéi索赔de的yījù依据。
Vui lòng cung cấp căn cứ để bạn đòi bồi thường.
Please provide the basis for your claim.
2
giới từ
Nghĩa:căn cứ theo, dựa theo, chiếu theo.
Ví dụ (5)
yījù依据fǎlǜ法律guīdìng规定,nǐ你yǒuquán有权bǎochí保持chénmò沉默。
Căn cứ theo quy định của pháp luật, bạn có quyền giữ im lặng.
According to the law, you have the right to remain silent.
wǒmen我们huì会yījù依据shìchǎng市场biànhuà变化tiáozhěng调整jiàgé价格。
Chúng tôi sẽ dựa theo biến động thị trường để điều chỉnh giá cả.
We will adjust prices according to changes in the market.
lùqǔ录取míngdān名单shì是yījù依据kǎoshēng考生chéngjì成绩quèdìng确定de的。
Danh sách trúng tuyển được xác định căn cứ vào thành tích của thí sinh.
The admission list was determined based on the candidates' scores.
qǐng请yījù依据shíjì实际qíngkuàng情况tiánxiě填写biǎogé表格。
Vui lòng điền vào bảng biểu dựa trên tình hình thực tế.
Please fill out the form according to the actual situation.
yījù依据tiānqì天气yùbào预报,míngtiān明天yǒu有dàyǔ大雨。
Căn cứ theo dự báo thời tiết, ngày mai có mưa to.
According to the weather forecast, there will be heavy rain tomorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây