证据
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "证据" (zhèngjù) mang nghĩa "Bằng chứng", kết hợp bởi 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 证据
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chứng cứ, bằng chứng, bằng cớ.
Ví dụ (5)
说话要有证据,不能乱说。
Nói năng phải có bằng chứng, không được nói bừa.
You should speak with evidence and not make things up.
警察找到了确凿的证据。
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng xác thực.
The police found conclusive evidence.
由于证据不足,由于证据不足,嫌疑人被释放了。
Do bằng chứng không đủ, nghi phạm đã được thả.
Due to insufficient evidence, the suspect was released.
这封信就是他犯罪的证据。
Bức thư này chính là bằng chứng phạm tội của hắn.
This letter is evidence of his crime.
我们需要搜集更多的证据来支持这个观点。
Chúng ta cần thu thập thêm nhiều bằng chứng để ủng hộ quan điểm này.
We need to gather more evidence to support this view.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây