证据链
—
Gợi nhớ
Từ "证据链" (zhèngjùliàn) mang nghĩa "Chuỗi chứng cứ / Tài liệu", kết hợp bởi 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 链 (liàn - liên): "chuỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuỗi chứng cứ / Tài liệu
Ví dụ (3)
检方提交的监控、指纹和证词形成了一条完整的证据链。
Bên kiểm sát đệ trình hình ảnh giám sát, dấu vân tay và lời khai hình thành nên một chuỗi chứng cứ hoàn chỉnh.
The surveillance footage, fingerprints, and testimonies submitted by the prosecution formed a complete chain of evidence.
如果证据链中存在缺口,就无法认定被告人有罪。
Nếu có kẽ hở trong chuỗi chứng cứ, thì không thể xác định bị cáo có tội.
If there is a gap in the chain of evidence, the defendant cannot be found guilty.
律师正在仔细排查案卷材料,试图找出打破证据链的突破口。
Luật sư đang rà soát kỹ lưỡng hồ sơ vụ án, cố gắng tìm ra đột phá khẩu để phá vỡ chuỗi chứng cứ.
The lawyer is carefully reviewing the case files, trying to find a breakthrough to break the chain of evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây