ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
链
liàn
chuỗi, xích
Hán việt: liên
ノ一一一丨一フ一丨丶フ丶
12
条
HSK 4
Danh từ

Gợi nhớ

Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).

Thành phần cấu tạo

链
liàn
chuỗi, xích
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
连
Chữ Liên
Ngay cả, kể cả (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây