链接
—
Gợi nhớ
Từ "链接" (liànjié) mang nghĩa "Liên kết, đường link", kết hợp bởi 链 (liàn - liên): "chuỗi" + 接 (jiē - tiếp): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 链接
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Liên kết, đường link
Ví dụ (3)
请把你想代购的淘宝商品链接发给客服,以便我们帮您核对价格。
Vui lòng gửi đường link sản phẩm Taobao bạn muốn mua hộ cho nhân viên chăm sóc khách hàng để chúng tôi giúp bạn đối chiếu giá cả.
Please send the Taobao product link you want to buy through our agency to customer service so we can help you verify the price.
这个宝贝链接已经失效,可能是商家下架了该商品或店铺已关闭。
Đường link sản phẩm này đã hết hiệu lực, có thể là người bán đã gỡ sản phẩm hoặc cửa hàng đã đóng cửa.
This product link has expired; the seller may have taken the item off the shelves or closed the store.
单击此链接将直接跳转到支付网关,请确认环境安全后再操作。
Nhấp vào liên kết này sẽ chuyển hướng trực tiếp đến cổng thanh toán, vui lòng xác nhận môi trường an toàn trước khi thực hiện.
Clicking this link will redirect you straight to the payment gateway; please confirm your environment is secure before proceeding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây