拉链拉头
—
Gợi nhớ
Từ "拉链拉头" (lāliàn lātóu) mang nghĩa "Đầu khóa kéo / Con trượt", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 链 (liàn - liên): "chuỗi" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拉链拉头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu khóa kéo / Con trượt
Ví dụ (3)
拉链拉头卡在衣料里时,千万不要用力硬拉。
Khi đầu khóa kéo bị kẹt vào vải áo, tuyệt đối không được dùng lực kéo mạnh.
When the zipper slider gets caught in the fabric, never yank it by force.
这批羽绒服使用的是带有防滑锁定的拉链拉头。
Lô áo phao này sử dụng loại đầu khóa kéo có khóa tự động chống trượt.
This batch of down jackets uses zipper sliders equipped with an auto-lock mechanism.
金属拉链拉头需要做电镀防锈处理。
Đầu khóa kéo bằng kim loại cần được xử lý xi mạ chống gỉ.
Metal zipper sliders require electroplating treatment for rust prevention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây