死链
—
Gợi nhớ
Từ "死链" (sǐliàn) mang nghĩa "Liên kết hỏng / Link 404", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 链 (liàn - liên): "chuỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 死链
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Liên kết hỏng / Link 404
Ví dụ (3)
定期检查网站是否存在死链是搜索引擎优化的重要工作之一。
Định kỳ kiểm tra website có tồn tại liên kết hỏng hay không là một trong những công việc quan trọng của tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.
Regularly checking a website for broken links is one of the essential tasks of search engine optimization.
死链会严重降低用户体验,并导致搜索引擎降低网站的权重。
Các liên kết hỏng sẽ làm giảm nghiêm trọng trải nghiệm người dùng, và dẫn đến công cụ tìm kiếm hạ thấp điểm uy tín của website.
Broken links severely degrade the user experience and cause search engines to lower the website's authority.
我们需要设置一个404错误页面,以妥善引导访问到死链的用户。
Chúng ta cần thiết lập một trang báo lỗi 404 để hướng dẫn chu đáo những người dùng truy cập vào liên kết hỏng.
We need to set up a 404 error page to properly guide users who land on broken links.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây