查账证据
—
Gợi nhớ
Từ "查账证据" (cházhàng zhèngjù) mang nghĩa "bằng chứng kiểm toán, chứng cứ kiểm tra sổ sách", kết hợp bởi 查 (chá - tra): "kiểm tra" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 查: Dưới gốc cây gỗ (木), người ta xếp từng chồng thẻ sách ngay ngắn (且) để lần lượt tra cứu, kiểm tra và tìm kiếm (查). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
查账证据
bằng chứng kiểm toán, chứng cứ kiểm tra sổ sách
Phân tích từ 查账证据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bằng chứng kiểm toán, chứng cứ kiểm tra sổ sách
Ví dụ (3)
会计正在核对查账证据。
Kế toán đang đối chiếu bằng chứng kiểm toán (chứng cứ kiểm tra sổ sách).
The accountant is verifying the audit evidence.
报表里需要列出查账证据。
Trong báo cáo cần liệt kê bằng chứng kiểm toán (chứng cứ kiểm tra sổ sách).
The audit evidence needs to be listed in the report.
查账证据需要主管确认。
Bằng chứng kiểm toán (chứng cứ kiểm tra sổ sách) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The audit evidence requires confirmation from the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây