提供证据
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "提供证据" (tígōng zhèngjù) mang nghĩa "Cung cấp bằng chứng", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
提供证据
Cung cấp bằng chứng
Hình ảnh:

Phân tích từ 提供证据
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cung cấp bằng chứng
Ví dụ (5)
你需要提供证据来证明你是无辜的。
Bạn cần cung cấp bằng chứng để chứng minh bạn vô tội.
You need to provide evidence to prove that you are innocent.
警察要求目击者提供证据。
Cảnh sát yêu cầu các nhân chứng cung cấp bằng chứng.
The police asked the witness to provide evidence.
如果不提供证据,法院将不会受理此案。
Nếu không cung cấp bằng chứng, tòa án sẽ không thụ lý vụ án này.
If no evidence is provided, the court will not accept the case.
他答应提供与这起事故相关的证据。
Anh ấy đã hứa cung cấp bằng chứng liên quan đến vụ tai nạn này.
He promised to provide evidence related to the accident.
律师正在收集文件,以便为客户提供证据。
Luật sư đang thu thập tài liệu để cung cấp bằng chứng cho khách hàng.
The lawyer is collecting documents in order to provide evidence for the client.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây