据说
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "据说" (jùshuō) mang nghĩa "Người ta nói, được cho là", kết hợp bởi 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 据说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghe nói, người ta nói, nghe đồn, tương truyền.
Ví dụ (5)
据说这里以前是一座庙。
Nghe nói (người ta bảo) nơi đây trước kia là một ngôi miếu.
It is said that this place used to be a temple.
据说今年的冬天会特别冷。
Nghe đồn mùa đông năm nay sẽ đặc biệt lạnh.
It is said that this winter will be especially cold.
这种草药据说能治百病。
Loại thảo dược này nghe nói có thể chữa bách bệnh.
This herbal medicine is said to cure all kinds of illnesses.
据说他已经出国定居了。
Nghe nói anh ấy đã ra nước ngoài định cư rồi.
It is said that he has already moved abroad and settled there.
这就是那个据说闹鬼的房子。
Đây chính là ngôi nhà mà người ta đồn là có ma.
This is the house that is said to be haunted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây