依然
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "依然" (yīrán) mang nghĩa "vẫn", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vẫn, vẫn như cũ, y nguyên (biểu thị tình hình không thay đổi).
Ví dụ (5)
虽然很多年过去了,她依然那么美丽。
Mặc dù đã nhiều năm trôi qua, cô ấy vẫn xinh đẹp như thế.
Although many years have passed, she is still just as beautiful.
这个问题依然存在,没有得到解决。
Vấn đề này vẫn tồn tại, chưa được giải quyết.
This problem still exists and remains unresolved.
尽管经历了失败,他依然充满信心。
Cho dù trải qua thất bại, anh ấy vẫn tràn đầy tự tin.
Despite experiencing failure, he remains full of confidence.
这里的风景依然如画。
Phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như tranh vẽ.
The scenery here is still as picturesque as ever.
分手后,我们依然是朋友。
Sau khi chia tay, chúng tôi vẫn là bạn bè.
After breaking up, we are still friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây